đơn ý
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ có một ý nghĩ, một tư tưởng duy nhất: "đơn ý" mô tả trạng thái tinh thần hoặc nội dung tư tưởng chỉ xoay quanh một ý niệm, không bị phân tán hay pha trộn với các ý khác.
- Chuyên môn (y học): Trong tâm thần học, "đơn ý" dùng để chỉ một dạng rối loạn tư duy, nơi bệnh nhân bị ám ảnh bởi một ý nghĩ cố định, lặp đi lặp lại, không thể thoát ra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa chung):
- Bài thơ này có cấu trúc đơn ý, tập trung ca ngợi tình yêu quê hương. (Bài thơ chỉ có một ý chính duy nhất, không có nhiều tầng nghĩa khác.)
- Suy nghĩ đơn ý của anh ấy khiến anh khó chấp nhận những quan điểm khác. (Anh ấy chỉ có một ý nghĩ duy nhất, không linh hoạt trong tư duy.)
Tính từ (y học):
- Bệnh nhân mắc chứng đơn ý thường lặp đi lặp lại cùng một câu chuyện. (Người bệnh bị ám ảnh bởi một ý nghĩ cố định, không thay đổi.)
- Triệu chứng đơn ý là dấu hiệu của một số rối loạn tâm thần. (Tư duy chỉ xoay quanh một ý niệm duy nhất có thể là biểu hiện bệnh lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tư duy đơn ý": cách suy nghĩ chỉ theo một hướng, thiếu đa chiều.
- Tư duy đơn ý thường dẫn đến những quyết định thiếu toàn diện. (Suy nghĩ chỉ tập trung vào một khía cạnh gây ra sai lầm.)
"ám ảnh đơn ý": trong tâm lý học, chỉ nỗi ám ảnh dai dẳng về một ý tưởng.
- Ám ảnh đơn ý khiến cô ấy không thể tập trung vào công việc khác. (Một ý nghĩ cố định chi phối hoàn toàn tâm trí.)
Biến thể và từ gần giống
Đơn nhất (tính từ): chỉ có một, duy nhất — gần nghĩa nhưng nhấn mạnh tính độc nhất về số lượng.
- Giải pháp đơn nhất này không phù hợp cho mọi trường hợp. (Chỉ có một giải pháp duy nhất.)
Đa ý (tính từ): có nhiều ý nghĩa, nhiều tư tưởng — trái nghĩa với "đơn ý".
- Câu thơ đa ý này có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau. (Nhiều tầng nghĩa trong cùng một câu.)
Từ đồng nghĩa
- Nhất ý: chỉ có một ý định, một mục đích duy nhất.
- Đơn tuyến: theo một đường thẳng, một hướng duy nhất (thường dùng trong tư duy).
Thành ngữ liên quan
- Một lòng một dạ: trung thành, kiên định với một ý nghĩ hoặc mục tiêu — gần nghĩa với "đơn ý" nhưng mang sắc thái tích cực.
- Anh ấy một lòng một dạ theo đuổi đam mê nghệ thuật. (Anh ấy tập trung duy nhất vào một mục tiêu.)