đơn ý

đơn ý

Một bệnh nhân mô tả một đơn ý ám ảnh với bác sĩ tâm lý.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ một ý nghĩ, một tư tưởng duy nhất: "đơn ý" mô tả trạng thái tinh thần hoặc nội dung tư tưởng chỉ xoay quanh một ý niệm, không bị phân tán hay pha trộn với các ý khác.
    • Chuyên môn (y học): Trong tâm thần học, "đơn ý" dùng để chỉ một dạng rối loạn tư duy, nơi bệnh nhân bị ám ảnh bởi một ý nghĩ cố định, lặp đi lặp lại, không thể thoát ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chung):

    • Bài thơ này cấu trúc đơn ý, tập trung ca ngợi tình yêu quê hương. (Bài thơ chỉ một ý chính duy nhất, không nhiều tầng nghĩa khác.)
    • Suy nghĩ đơn ý của anh ấy khiến anh khó chấp nhận những quan điểm khác. (Anh ấy chỉ một ý nghĩ duy nhất, không linh hoạt trong tư duy.)
  • Tính từ (y học):

    • Bệnh nhân mắc chứng đơn ý thường lặp đi lặp lại cùng một câu chuyện. (Người bệnh bị ám ảnh bởi một ý nghĩ cố định, không thay đổi.)
    • Triệu chứng đơn ý dấu hiệu của một số rối loạn tâm thần. (Tư duy chỉ xoay quanh một ý niệm duy nhất có thể biểu hiện bệnh .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tư duy đơn ý": cách suy nghĩ chỉ theo một hướng, thiếu đa chiều.

    • Tư duy đơn ý thường dẫn đến những quyết định thiếu toàn diện. (Suy nghĩ chỉ tập trung vào một khía cạnh gây ra sai lầm.)
  • "ám ảnh đơn ý": trong tâm lý học, chỉ nỗi ám ảnh dai dẳng về một ý tưởng.

    • Ám ảnh đơn ý khiến ấy không thể tập trung vào công việc khác. (Một ý nghĩ cố định chi phối hoàn toàn tâm trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Đơn nhất (tính từ): chỉ một, duy nhấtgần nghĩa nhưng nhấn mạnh tính độc nhất về số lượng.

    • Giải pháp đơn nhất này không phù hợp cho mọi trường hợp. (Chỉ một giải pháp duy nhất.)
  • Đa ý (tính từ): nhiều ý nghĩa, nhiều tư tưởngtrái nghĩa với "đơn ý".

    • Câu thơ đa ý này có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau. (Nhiều tầng nghĩa trong cùng một câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhất ý: chỉ một ý định, một mục đích duy nhất.
  • Đơn tuyến: theo một đường thẳng, một hướng duy nhất (thường dùng trong tư duy).
Thành ngữ liên quan
  • Một lòng một dạ: trung thành, kiên định với một ý nghĩ hoặc mục tiêugần nghĩa với "đơn ý" nhưng mang sắc thái tích cực.
    • Anh ấy một lòng một dạ theo đuổi đam mê nghệ thuật. (Anh ấy tập trung duy nhất vào một mục tiêu.)